television camera
Định nghĩa
Danh từ: Máy quay truyền hình. "television camera" là một thiết bị truyền hình bao gồm một hệ thống thấu kính để hội tụ hình ảnh lên một tấm khảm nhạy sáng, tấm này được quét bởi một chùm tia điện tử để tạo ra tín hiệu video.
Ví dụ sử dụng
- (Máy quay truyền hình đã ghi lại toàn bộ buổi lễ từ nhiều góc độ.)
- (Người vận hành máy quay truyền hình phải có đôi tay vững và thị lực tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in front of a television camera": đứng trước máy quay truyền hình (thường là người phát ngôn, diễn viên, hoặc người dẫn chương trình).
- The politician felt nervous being in front of the television camera. (Chính trị gia cảm thấy lo lắng khi đứng trước máy quay truyền hình.)
- "a live television camera": máy quay truyền hình trực tiếp (dùng để phát sóng trực tiếp).
- A live television camera was set up in the studio for the evening news. (Một máy quay truyền hình trực tiếp đã được thiết lập trong phòng thu cho bản tin buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Camera (n): máy ảnh hoặc máy quay nói chung (có thể dùng để chỉ máy quay truyền hình trong ngữ cảnh phù hợp).
- The camera zoomed in on the speaker. (Máy quay đã phóng to vào người phát biểu.)
- Video camera (n): máy quay video (thường nhỏ hơn và dùng cho mục đích cá nhân hoặc chuyên nghiệp không phát sóng trực tiếp).
- He used a video camera to record his vacation. (Anh ấy dùng máy quay video để ghi lại kỳ nghỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Camcorder (n): máy quay phim cầm tay (thường kết hợp chức năng quay và ghi hình).
- TV camera (n): dạng viết tắt thông dụng của "television camera".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pan the television camera: di chuyển máy quay truyền hình theo chiều ngang.
- The director told the operator to pan the television camera across the audience. (Đạo diễn yêu cầu người vận hành di chuyển máy quay truyền hình ngang qua khán giả.)
- Tilt the television camera: di chuyển máy quay truyền hình theo chiều dọc.
- She tilted the television camera up to capture the top of the building. (Cô ấy nghiêng máy quay truyền hình lên trên để ghi lại đỉnh tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "On camera": đang được quay (thường là truyền hình).
- The actor was nervous but performed well on camera. (Diễn viên lo lắng nhưng đã thể hiện tốt khi đang được quay.)
- "Camera shy": ngại trước ống kính, không thoải mái khi bị quay.
- She is camera shy and avoids being in front of the television camera. (Cô ấy ngại trước ống kính và tránh đứng trước máy quay truyền hình.)